请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị táp ngược lại
释义
bị táp ngược lại
反咬一口 <原指没有抓住兽类, 反而被它咬了一口。比喻遭到指责的人强词夺理反过来攻击指责他的人。>
随便看
toạ độ cong
toạ độ hoàng đạo
toạ độ không gian
toạ độ nhật tâm
toạ độ thiên hà
toạ độ thẳng góc
toạ độ tiếp tuyến
toạ độ tuyệt đối
toạ độ xiên góc
toạ độ xích đạo
toạ độ Đê-các
toạ độ đẳng cấp
toả
toả bế
toả cầu khuẩn
toả hơi
toả khắp
toả nhiệt
toản tập
toả ra
toả toái
toẹt
toẽ
TP Cần Thơ
TP Hà Nội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:19:31