请输入您要查询的越南语单词:
单词
oan uổng
释义
oan uổng
黑锅 <见〖背黑锅〗。>
屈 <委屈; 冤枉。>
屈枉 <冤枉。>
枉 <冤屈。>
oan uổng
冤枉
冤 <冤枉; 冤屈。>
冤 <上当; 吃亏。>
随便看
lạy
lạy chầu
lạy dài
lạy lục
lạy Phật
lạy sát đất
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
lảng ồ
lảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 1:38:29