请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu cử phụ
释义
bầu cử phụ
补选 <为了补缺而在两次正规选举之间进行的选举。>
随便看
đánh vòng
vải dầu
vải dệt bằng máy
vải dệt thủ công
vải ga-ba-đin
vải ga-ba-đin be
vải ga-bạc-đin
vải gai
vải gai mịn
vải giả da
vải gói
vải gói đồ
vải gạt
vải hoa
vải ka-ki
vải không cháy
vải không thấm
vải khúc
vải kếp
vải lanh
vải lau
vải len
vải len sọc
vải liệm người chết
vải láng đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 0:47:12