请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu cử trực tiếp
释义
bầu cử trực tiếp
直接选举 <选民直接参加选举代表或领导成员, 不经过复选手续的选举。>
随便看
tân quán
tân sinh
tân thạch khí
tân Thế Giới
tân thời
tân thời trang
tân tinh
tân tiến
tân toan
tân trang
tân trào
Tân Tây Lan
Tân Tứ quân
tân văn
tân xuân
tân xương truật
tân y
tân đại lục
tân đảo
tân đầu
tân ước
tâu
tâu bẩm
tây
Tây Ban Nha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:51:20