请输入您要查询的越南语单词:
单词
phỏng Tống
释义
phỏng Tống
仿宋 <印刷字体的一种, 仿照宋版书上所刻的字体, 笔画粗细均匀, 有长、方、扁三体。也叫仿宋体、仿宋字。>
随便看
lí nhí
lính đoan
lính đào ngũ
lính đánh thuê
lính đánh xe
lính đặc chủng
líp
lít
lít nhít
Lít-va
líu
líu díu
líu la líu lo
líu lo
líu lô
líu lưỡi
líu nhíu
líu quíu
líu ríu
lò
lò bánh
lò bánh mì
lò bằng
lò bếp
lò bễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 12:20:34