请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất sét trắng
释义
đất sét trắng
瓷土 <烧制 瓷器用的高岭土。有的地区叫坩子土。>
观音土 <一种白色的黏土。也叫观音粉。>
墡 <古书上指白色黏土。>
随便看
nầm
nần nẫn
nẩy
nẩy lên
nẩy mầm
nẩy mầm lại
nẩy nhánh
nẩy nở
nẫng
nẫu
nẫu nà
nậm
nậm rượu
nậu
nậy
nắc
nắc nẻ
nắc nỏm
nắm
nắm bóp
nắm bắt
nắm bột mì
nắm chính quyền
nắm chóp
nắm chắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:09:22