请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất sét trắng
释义
đất sét trắng
瓷土 <烧制 瓷器用的高岭土。有的地区叫坩子土。>
观音土 <一种白色的黏土。也叫观音粉。>
墡 <古书上指白色黏土。>
随便看
thuốc giải nhiệt
thuốc giải độc
thuốc gây mê
thuốc gây nôn
thuốc gò
thuốc hay
thuốc hiện hình
thuốc ho
thuốc ho nước
thuốc ho viên
thuốc hoàn
thuốc hoá học
thuốc hàn
thuốc hãm hình
thuốc hít
thiệm dưỡng
thiện
thiện binh
thiện chiến
thiện chí
thiện chí giúp người
thiện chính
thiện căn
thiện cảm
thiện cử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 16:35:39