请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế hay
释义
kế hay
良策 <高明的计策; 好的办法。>
không còn kế hay.
别无良策。
巧计 <巧妙的计策。>
胜算 <能够取得胜利的计谋。>
随便看
quốc thư
quốc thể
quốc thống khu
quốc thổ
quốc trái
quốc trưởng
quốc tuý
quốc táng
quốc tặc
quốc tế ca
quốc tế ngữ
quốc tế thứ ba
quốc tế thứ hai
quốc tế thứ nhất
quốc tịch
quốc tịch nước ngoài
quốc tịch tàu
quốc tử giám
quốc tỷ
quốc văn
quốc vương
quốc vụ
quốc vụ khanh
quốc vụ viện
quốc yến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 21:07:58