请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu trời mênh mông
释义
bầu trời mênh mông
长空 <辽阔的天空。>
随便看
thuê bao
thuê công nhân
thuê làm
thuê mướn
thuê phòng
thuê ruộng
thuê xe ô tô
thu ích
thuôn
thuôn dần
thuông
thuông đuổi
thuôn thuôn
thuý
thuý ngọc
thuý điểu
thu được
thu được thắng lợi
thu đủ
thuần
thuần bạch
thuần chính
thuần chất
thuần chủng
thuần dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:27:49