请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết quả sau cùng
释义
kết quả sau cùng
分晓 <事情的底细或结果(多用于'见'后)。>
随便看
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
thấy việc nghĩa hăng hái làm
thấy được
thấy đỏ tưởng chín
thấy ở
thầm
thầm kín
thầm lén
thầm thì
thầm thầm thì thì
thầm tính
thầm vụng
thần
thần bay
thần báo bên tai
thần bí
thần Bạch Hổ
thần bạch mi
Thần Chung Quỳ
Thần Chu Tước
thần châu
thần chí
thần chính luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:58:26