请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết toán
释义
kết toán
结算 <把一个时期的各项经济收支往来核算清楚。有现金结算和非现金结算(只在银行转账)两种。>
随便看
tường nhà
tường phòng cháy
tường phòng hoả
tường phòng hộ
tường rơi giếng đổ
tường sát
tường thuật
tường thuật lại
tường thuật lại cái chết
tường thuật tóm lược
tường thuật tóm tắt
tường thuật tỉ mỉ
tường thành
tường thấp
tường trình
tường trổ
tường tận
tường vi
tường ván
tường vây
tường xây làm bình phong ở cổng
tường đồng vách sắt
tường đổ
tường đổ vách xiêu
tường ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:27:43