请输入您要查询的越南语单词:
单词
hâm lại
释义
hâm lại
炒冷饭 <比喻重复已经说过的话或做过的事, 没有新的内容。>
回锅 <重新加热(已熟的食品)。>
đem bát thức ăn này hâm lại rồi ăn.
把这碗菜回回锅再吃。
随便看
không tương xứng
không tường tận
không tầm thường
không tập
không tập trung
không tặc
không tỏ rõ ý kiến
không tốt
không tốt cũng chẳng xấu
không tốt không xấu
không tới
không tới nơi
không tới nơi tới chốn
không từ biệt
không từ một thủ đoạn nào
không từ việc xấu nào
không tự chủ được
không tự mãn
không tự nhiên
không tự trọng
không uyển chuyển
không việc gì
không viện trợ
không vui
không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 11:45:45