请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả sóc
释义
quả sóc
蒴果 <干果的一种, 由两个以上的心皮构成, 内含许多种子, 成熟后裂开, 如芝麻、百合、凤仙花等的果实。>
随便看
bàn máy
bàn máy cưa
bàn máy may
bàn mảnh
bàn mổ
bàn nhỏ
bàn nhỏ uống trà
bàn nàn
bàn nêm
bàn nạo
bàn nện đất
bàn phân dây
bàn phím
bàn phôi
bàn qua
bàn quay
bàn ren
bàn rèn
bàn rèn máy
bàn soạn
bàn suông
bàn tay
bàn tay phản động
bàn tay quỷ dữ
bàn tay sáu ngón
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 9:19:01