请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả phạt đền
释义
quả phạt đền
罚点球 <足球比赛中由于守方在球门区内犯规, 由攻方在距球门中点12码处罚球, 除攻方罚球队员和守方守门员外, 其他队员都必须退出球门区。>
随便看
kén ăn
kéo
kéo bè
kéo bè kéo cánh
kéo bè kéo cánh làm việc xấu
kéo bè kéo lũ
kéo bè kéo lũ đánh nhau
kéo bè kéo đảng
kéo bông
kéo bộ
kéo co
kéo cày trả nợ
kéo cánh
kéo căng
kéo cưa
mô-men xoắn
Mô Mẫu
môn
Mô-na-cô
môn bài
môn bóng nước
môn bơi bướm
môn bắn cung
môn bắt buộc
môn chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 14:37:21