请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả phạt đền
释义
quả phạt đền
罚点球 <足球比赛中由于守方在球门区内犯规, 由攻方在距球门中点12码处罚球, 除攻方罚球队员和守方守门员外, 其他队员都必须退出球门区。>
随便看
tục tằn
đặt tên
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 14:07:51