请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều ít
释义
nhiều ít
多寡 <指数量的大小。>
nhiều ít không đều
多寡不等。
nhiều ít không đều, dài ngắn so le.
多少不等, 长短不齐。 多少 <指数量的大小。>
随便看
dấu riêng bí mật
dấu sao
dấu son
dấu so sánh không bằng
dấu sắc
dấu sắt nung
dấu sở hữu sách
dấu tay
dấu than
dấu thanh
dấu thăng
dấu trừ
dấu tích
dấu tích phân
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
dấu điểm chỉ
dấu đã kiểm
dấu đúng
dấu ấn
dấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 8:39:54