请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiễm bẩn
释义
nhiễm bẩn
残毒 <果实、蔬菜、谷物、牧草等里面残存的有毒农药或其他污染物质; 动物吃了含毒植物后残存在肉、乳、蛋里面的有毒农药或其他污染物质。>
污染; 浼 <使沾染上有害物质。>
随便看
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
đẹp như tranh
đẹp ra
đẹp trai
đẹp trời
đẹp tuyệt
đẹp và tĩnh mịch
đẹp vô cùng
đẹp ý
đẹp đôi
đẹp đẽ
đẹt
đẹt một cái
đẹt đùng
đẻ
đẻ con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:46:36