请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt biểu
释义
nhiệt biểu
温度计 <测量温度的仪器。一般的温度计是根据物体热胀冷缩的原理制成的, 在细玻璃管中装有水银或酒精, 玻璃管上有刻度。寒暑表是常见的一种温度计。另外在工业上和科学研究上应用的温度计种类很多, 如光学温度计、电阻温度计等。>
随便看
ánh sáng tự phát
ánh sáng điện
ảnh cả nhà
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
ảnh ngược
ảnh ngọc
ảnh nửa người
ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:42