请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt biểu
释义
nhiệt biểu
温度计 <测量温度的仪器。一般的温度计是根据物体热胀冷缩的原理制成的, 在细玻璃管中装有水银或酒精, 玻璃管上有刻度。寒暑表是常见的一种温度计。另外在工业上和科学研究上应用的温度计种类很多, 如光学温度计、电阻温度计等。>
随便看
ngôn ngữ chấp dính
ngôn ngữ của người câm điếc
ngôn ngữ gốc
ngôn ngữ học
ngôn ngữ ngoại giao
ngôn ngữ phân tích
ngôn ngữ trong nghề
ngôn ngữ tổng hợp
ngôn ngữ viết
ngôn ngữ và văn học
ngôn từ
ngôn từ khó hiểu
ngôn từ ngoại giao
ngôn từ đẹp đẽ
ngô ra ngô, khoai ra khoai
ngô đồng
ngõ
ngõ cụt
ngõ hầu
ngõ hẻm
ngõi
ngõng cửa
ngõ phố
ngõ thông thương
ngõ vắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:58:53