请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoái công chuộc tội
释义
đoái công chuộc tội
带罪立功 <指允许有罪的人立功, 将功抵罪。>
将功补过 <加培用功出力以弥补以往的罪过。>
将功赎罪 <用所立的功劳来抵赎所犯的过错。>
随便看
bán nguyệt
bán nguyệt san
bán non
bán nói lấy ăn
bán nước
bán nước cầu vinh
bán nước hại nòi
bán phong kiến
bán phá giá
bán phân phối
bán quan bán tước
bán ra
bán rao
bán rong
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
bán rẻ bạn bè
bán rẻ thân mình
bán rẻ tiếng cười
bán sinh bán thục
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
bán sức lao động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 16:20:13