请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoá hoa
释义
đoá hoa
朵儿 <花朵。>
đoá hoa mẫu đơn nở to quá!
牡丹花开的朵儿多大呀!
花 <比喻事业的精华。>
đoá hoa văn nghệ
文艺之花
đoá hoa cách mạng
革命之花
随便看
thưởng theo thành tích
thưỡn
thược
thược dược
Mozambique
Moóc-phin
mu
mua
mua buôn
mua bán
mua bán công bằng
mua bán ngoại tệ
mua bán ngoại tệ lậu
mua bảo hiểm
mua chung bán chung
mua chuộc
mua chuộc cử tri
mua chuộc để trúng cử
mua chác
mua chịu
mua chịu hàng nhà nước
mua danh
mua danh chuộc tiếng
mua danh cầu lợi
mua danh trục lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 22:32:33