请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoá hoa
释义
đoá hoa
朵儿 <花朵。>
đoá hoa mẫu đơn nở to quá!
牡丹花开的朵儿多大呀!
花 <比喻事业的精华。>
đoá hoa văn nghệ
文艺之花
đoá hoa cách mạng
革命之花
随便看
thai vị
thai đôi
thai đạp
thai độc
tha-li
tha lỗi
tham
tha ma
tham biến
tham biện
tham chiến
tham chính
tham chính quyền
tham chính viện
tham của
tham danh
tham dục
tham dự
tham dự bàn thảo
tham dự hội nghị
tham dự khoa thi
tham dự vào
tham gia
tham gia chiến đấu
tham gia công tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 11:59:12