请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoá hoa
释义
đoá hoa
朵儿 <花朵。>
đoá hoa mẫu đơn nở to quá!
牡丹花开的朵儿多大呀!
花 <比喻事业的精华。>
đoá hoa văn nghệ
文艺之花
đoá hoa cách mạng
革命之花
随便看
quảng kiến
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
quảng trường
quảng trường Đỏ
Quảng Trạch
Quảng Trị
Quảng Tây
Quảng Điền
Quảng Đông
Quảng Đảo
quảng đại
quả nha đản tử
quả nhiên
quả nho
quả nho dại
quả nho rừng
quả nhân
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 2:09:25