请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoái tội lập công
释义
đoái tội lập công
戴罪立功 <在承当某种罪名的情况下建立功劳。>
随便看
lầu hoàng hạc
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
lầu trang
lầu trà
lầu trên thành
lầu xanh
lầy
lầy bùn
lầy lội
lầy nhầy
lẩm bẩm
lẩm cẩm
lẩm nhẩm
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:08:18