请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt độ
释义
nhiệt độ
热度 <冷热的程度。>
vật thể cháy cần phải có nhiệt độ nhất định.
物体燃烧需要一定的热度。 温; 温度 <冷热的程度。>
nhiệt độ không khí
气温。
nhiệt độ cơ thể
体温。
nhiệt độ trong phòng
室内温度。
nhiệt độ ngoài trời
室外温度。
随便看
in bóng
in bông lên vải
in bản mẫu
in bằng chữ Bray
in bằng chữ nổi
in chụp
in chữ
India
Indiana
Indianapolis
Indian Ocean
Indonesia
in dấu
in dấu lửa
in dầu
in giấy nến
inh
inh giời
in hoa
inh tai
inh trời
inh ích
in hệt
inh ỏi
in khắc gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 10:38:44