请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt độ
释义
nhiệt độ
热度 <冷热的程度。>
vật thể cháy cần phải có nhiệt độ nhất định.
物体燃烧需要一定的热度。 温; 温度 <冷热的程度。>
nhiệt độ không khí
气温。
nhiệt độ cơ thể
体温。
nhiệt độ trong phòng
室内温度。
nhiệt độ ngoài trời
室外温度。
随便看
bảng báo cáo
bảng báo cáo kế toán
bảng bảy màu
bảng cam kết
bảng chi tiết
bảng chu kỳ
bảng chú giải thuật ngữ
bảng chỉ dẫn
bảng chữ cái La Tinh
bảng chữ mẫu
bảng cáo thị
bảng cân bằng tiền vốn
bảng cửu chương
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
bảng ghi chép tạm thời
bảng giá
bảng giới thiệu sơ lược
bảng giờ tàu chạy
bảng gỗ nhỏ
bản ghi nhớ
bảng hiệu
bảng hướng dẫn sử dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 6:07:53