请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nhiệt độ
释义 nhiệt độ
 热度 <冷热的程度。>
 vật thể cháy cần phải có nhiệt độ nhất định.
 物体燃烧需要一定的热度。 温; 温度 <冷热的程度。>
 nhiệt độ không khí
 气温。
 nhiệt độ cơ thể
 体温。
 nhiệt độ trong phòng
 室内温度。
 nhiệt độ ngoài trời
 室外温度。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:06