请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt độ
释义
nhiệt độ
热度 <冷热的程度。>
vật thể cháy cần phải có nhiệt độ nhất định.
物体燃烧需要一定的热度。 温; 温度 <冷热的程度。>
nhiệt độ không khí
气温。
nhiệt độ cơ thể
体温。
nhiệt độ trong phòng
室内温度。
nhiệt độ ngoài trời
室外温度。
随便看
choác
choác choác
choái
choán
choán chỗ
choáng
choáng lộn
choáng váng
choáng váng đầu óc
choán ngôi
choán quyền
choán việc
choãi
choãnh hoãnh
choèn
choèn choèn
choèn choẹt
cho êm chuyện
choòng
choòng ba răng
choòng lưỡi đục
choòng nhổ đinh tà-vẹt
choòng đuôi cá
choòng đất
cho ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 20:03:12