请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây kéo
释义
dây kéo
笪 <拉船的绳索。>
拉锁; 拉链 <一种可以 分开和锁合的链条形的金属或塑料制品, 用来缝在衣服、口袋或 皮包等上面。也叫拉链。>
牵引线。
方
扯手 <缰绳。>
随便看
người nhái
người nhát gan
người nhát gan vô dụng
người nhân hậu
người như nước chảy
người nhảy
người nhận ca
người nhận chuyển hàng
người nhận thầu
người nhỏ bé
người nhỏ, lời nhẹ
người nhỏ nhen
người nhờ chuyển hàng
người nuôi dạy trẻ
người nuôi heo
người nào
người nào cũng có điểm mạnh điểm yếu
người nào làm theo ý người ấy
người nào việc ấy
người này
người Nê-grô-ô-xtơ-ra-lô-ít
người nói cà lăm
người nói dóc
người nói lắp
người nói pha tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 22:57:43