请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây leo
释义
dây leo
蔓生植物 <具有攀援茎或缠绕茎的植物。>
攀缘茎 <不能直立, 靠卷须或吸盘状的器官附着在别的东西上生长的茎, 如葡萄、黄瓜、常春藤等的茎。>
蔓 <(蔓 儿)细长不能直立的茎。>
随便看
đầu óc rối mù
đầu óc địa phương
đầu đinh
đầu đi đuôi lọt
đầu đuôi
đầu đuôi gốc ngọn
đầu đuôi ngọn nguồn
đầu đuôi sự việc
đầu đà
đầu đàn
đầu đêm
đầu đông
đầu đường
đầu đường cuối ngõ
đầu đường xó chợ
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
đầu đề báo
đầu đề câu chuyện
đầu đề phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:09:58