请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống gỉ
释义
chống gỉ
防锈 <防止铁构件或设备形成氧化铁的表面保护:可以用涂敷、表面处理、电镀、化学药品、阴极防锈处理或其他方法来达到。>
随便看
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
phân tích tình hình
phân tích tỉ mỉ
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
phân từ
phân tử
phân tử lượng
phân u-rê
phân vai
phân vi sinh 5406
phân viên
phân và nước tiểu
phân vân
phân vùng
phân xanh
phân xét
phân xưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:55:47