请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồng tới vợ lùi
释义
chồng tới vợ lùi
旧
夫谦妻让。
随便看
foóc-man-đê-hít
France
Frankfort
Fran-xi-um
Freetown
French Guiana
fu-la
fu-ran
fu-ra-xi-li-num
Fê-ô-lít
g
ga
ga-ba-đin
ga biên giới
Gabon
Ga-bo-ron
Gaborone
Ga-bông
ga bến tàu
ga chót
ga doanh nghiệp
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:48:18