请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồn nước
释义
chồn nước
水貂 <哺乳动物, 身体细长, 四肢短, 趾间有蹼, 毛暗褐色, 密而柔软, 有光泽。善于潜入水底捕食鱼类和蛙等。皮毛珍贵。可以制衣帽等。>
随便看
phân cao thấp
phân chia
phân chia khu vực
phân chia tang vật
phân chia thời kỳ
phân chuồng
phân chất
phân cách
phân câu
phân có hiệu quả nhanh
phân công
phân công nhau
phân công quản lý
phân công xã hội
phân cư
phân cảnh
phân cấp
phân cục
phân cực
phân dạng hạt
phân gio
phân giải
phân giới
phân gốc
phân hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 15:25:29