请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồn nước
释义
chồn nước
水貂 <哺乳动物, 身体细长, 四肢短, 趾间有蹼, 毛暗褐色, 密而柔软, 有光泽。善于潜入水底捕食鱼类和蛙等。皮毛珍贵。可以制衣帽等。>
随便看
quật
quật cường
quật cổ
quật huyệt
quật khởi
quật ngã
quật ngược lại
quật quật
quậy
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
quắn
quắp
quắt
quắt queo
quắt quéo
quằm quặm
quằn
quằn quèo
quằn quại
quằn quặn
quằn quặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 5:53:14