请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả giả
释义
quả giả
假果 <果实的食用部分不是子房壁发育而成, 而是花托或萼发育而成的叫做假果、如梨、苹果、无花果、桑葚等。>
随便看
chung thuỷ
chung thân
chung thẩm
chung tiết
chung tiền
chung tình
chung tú
chung vui
chung vốn
chung với
chung ái
chung ý kiến
chung điểm
chung đúc
chung đỉnh
chung đụng
chu niên
chu sa
chu san
Chu Thuỷ
chu toàn
chu tri
chu trần
chu tuyền
chu tất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 0:44:50