请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả giả
释义
quả giả
假果 <果实的食用部分不是子房壁发育而成, 而是花托或萼发育而成的叫做假果、如梨、苹果、无花果、桑葚等。>
随便看
số ghi
số ghế
số ghế ngồi
số hai viết bằng chữ
số hai viết hoa
số hiệu
số hiệu đoàn tàu
số hàng chẵn
số hàng lẻ
số hư
rè rè
ré
rén rén
réo
réo rắt
réo rắt thảm thiết
rét buốt
rét cóng
rét cắt da cắt thịt
rét cắt ruột
rét mùa xuân
rét mướt
rét như cắt
rét run
rét tháng ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:42:10