请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ bở
释义
chỗ bở
肥缺 <指收入(主要是非法收入)多的官职。>
随便看
trường đại học và cao đẳng
trường đảng
trường độ
trường ốc
trưởng
trưởng ban
trưởng ca
trưởng ga
trưởng giáo
trưởng giả
trưởng huynh
trưởng kíp
trưởng lão
trưởng lớp
trưởng máy
trưởng nam
trưởng nhóm
trưởng nữ
trưởng phòng
trưởng thành
trưởng thành sớm
trưởng thượng
trưởng ty
trưởng tôn
trưởng tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:32:22