请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ thiếu hụt
释义
chỗ thiếu hụt
差额 <跟作为标准或用来比较的数额相差的数。>
bù đủ chỗ thiếu hụt.
补足差额。
缺陷 <欠缺或不够完备的地方。>
随便看
ít ỏi
í ẹ
ò e í e
òi ọp
òm ọp
òng ọc
ò ó o
ò ọ
ó
ó biển
óc
óc bã đậu
óc chó
óc phán xét
óc phán đoán
óc sưng mủ
óc thiếu máu
óc thừa máu
óc tưởng tượng
óc đầy bụng phệ
óc đậu
ói
ói máu
ói mửa
ói ra máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 12:47:09