请输入您要查询的越南语单词:
单词
người da đen
释义
người da đen
黑人 <指属于黑色人种的人。>
黑种 <指主要分布在非洲的尼格罗一澳大利亚人种。>
随便看
chu hành
chu hồng
chui
chui luồn
chui lủi
chui qua
chui ra
chui rúc
chui vào
chui vào ngõ cụt
chui đụt
chu kính
chu kỳ
chu kỳ dao động
chu kỳ kinh nguyệt
chu kỳ mặt trăng
chu kỳ nửa phân rã
chu kỳ sẵn có
chu kỷ
chum
chum chúm
chum tương
chu mật
chu mỏ
chun
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 13:32:31