请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước ngoặt
释义
bước ngoặt
波折 <事情进行中所发生的曲折, 有遭受困难或打击的意思。>
关口; 关头 <起决定作用的时机或转折点。>
bước ngoặt nguy cấp; giây phút nguy cấp.
危急关头
转机 <好转的可能(多指病症脱离危险或事情能挽回)。>
转弯; 转弯子 <(转弯儿)比喻改变认识或想法。>
转捩点; 转折点 <事物发展过程中对改变原来方向起决定作用的事情; 事物发展过程中改变原来方向的时间。也说转捩点。>
随便看
cùng chung mối thù
cùng chung nhận thức
cùng chết
cùng cày cấy
cùng có lợi
cùng căm thù địch
cùng cấp
cùng cố gắng
cùng cực
cùng diễn
cùng dân
cùng dòng họ
cùng gia tộc
cùng giải quyết
cùng giới
cùng giới tính
cùng hung cực ác
cùng hàng
cùng hướng về mục đích chung
cùng hưởng
cùng họ
cùng học
cùng học một thầy
cùng họ khác chi
cùng hội cùng thuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 10:05:53