请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng cố gắng
释义
cùng cố gắng
共勉 <共同努力; 互相勉励。>
đýa ra ước muốn này, tôi và anh cùng cố gắng.
提出这一希望, 并与你共勉。 通力 <一齐出力。>
cùng cố gắng hợp tác
通力合作。
随便看
đoạn thơ ngắn
đoạn thất
đoạn thẳng
đoạn trên
đoạn trích
đoạn trường
đoạn trưởng
đoạn tuyệt
đoạn tầng
đoạn tử tuyệt tôn
đoạn điệp
đoạn điệp khúc
đoạn đê
đoạn đường
đoạn đầu
đoạn đầu đài
đoạn đệm
đoạt
đoạt bóng
đoạt chính quyền
đoạt chức
đoạt cúp
đoạt của
đoạt giải
đoạt giải nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 16:38:17