请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cùng cố gắng
释义 cùng cố gắng
 共勉 <共同努力; 互相勉励。>
 đýa ra ước muốn này, tôi và anh cùng cố gắng.
 提出这一希望, 并与你共勉。 通力 <一齐出力。>
 cùng cố gắng hợp tác
 通力合作。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:00:01