请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng cố gắng
释义
cùng cố gắng
共勉 <共同努力; 互相勉励。>
đýa ra ước muốn này, tôi và anh cùng cố gắng.
提出这一希望, 并与你共勉。 通力 <一齐出力。>
cùng cố gắng hợp tác
通力合作。
随便看
bắt hụt
bắt khoan bắt nhặt
bắt kẻ gian dâm
bắt kẻ thông dâm
bắt kịp
bắt liên lạc
bắt làm trò hề
bắt làm tù binh
bắt lính
bắt lấy
bắt lậu
bắt lỗi
bắt lỗi bắt phải
bắt lời
bắt lửa
bắt mạch
bắt mối
bắt mồi
bắt ngang
bắt ngoéo
bắt nguồn
bắt người cướp của
bắt nhân tình
bắt nhịp
bắt nhốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 14:12:25