请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cùng có lợi
释义 cùng có lợi
 互惠 <互相给予好处。>
 bình đẳng cùng có lợi.
 平等互惠。
 bình đẳng cùng có lợi
 平等互利。
 互利 <互相有利。>
 两利 <两方面都得到便利或利益。>
 thợ và chủ cả hai cùng có lợi.
 劳资两利。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:55:54