请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng có lợi
释义
cùng có lợi
互惠 <互相给予好处。>
bình đẳng cùng có lợi.
平等互惠。
bình đẳng cùng có lợi
平等互利。
互利 <互相有利。>
两利 <两方面都得到便利或利益。>
thợ và chủ cả hai cùng có lợi.
劳资两利。
随便看
dùng cơm
dùng cạn
dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
dùng dằng
dùng hiện kim thay thế
dùng hình cụ
dùng hết
dùng khoẻ ứng mệt
dùng liền nhau
dùng làm
dùng làm thuốc
dùng lại
dùng lực
dùng mánh khoé
dùng mánh lới
dùng mình
dùng mọi thủ đoạn
dùng ngòi bút làm vũ khí
dùng người
dùng người hiền
dùng người không khách quan
dùng người thích hợp
dùng riêng
dùng sai
dùng sang việc khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:55:54