请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đoạn
释义
cây đoạn
椴 <椴树, 落叶乔木, 花黄色或白色, 果实球形或卵圆形。木材用途很广。树皮中纤维很多, 可制造绳索。>
随便看
chắt lọc
chắt lọc tinh hoa
chắt mót
chắt ngoại
chắt nội
cận đại
cập
cập bến
cập cách
cập kê
cập kênh
cập kễnh
cập sát
cập thời
cập vật
cập vật động từ
cập đệ
cật
cật lực
cật ruột
cật vấn
cậu
cậu cả
cậu em
cậu em vợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:37:32