请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-dap-tor
释义
a-dap-tor
整流器 <把交流电变成直流电的装置, 由具有单向导电性的电子元件和有关电路元件组成。>
随便看
Đa-ét Xa-lam
Đinh Hợi
Đinh Mão
Đinh Mùi
Đinh Sửu
Điêu Sá
Điếu Ngư Đài
Điền Trì
Điện Biên Phủ
Điện Bàn
Đi-ốp
Đoan Dương
Đoan Hùng
Đoan Ngọ
Đoan Phương
Đà
Đài Bắc
Đài Loan
Đà Lạt
Đà Lộc
Đàm Thành
Đà Nẵng
Đác-uyn
Đác-đa-nen
Đát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:11:16