请输入您要查询的越南语单词:
单词
che phủ
释义
che phủ
覆被; 覆盖 <指地面上的植物, 对于土壤有保护作用。>
không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.
没有覆盖, 水土容易流失。 笼罩 <像笼子似地罩在上面。>
荫蔽; 罩; 遮掩 <遮盖; 扣住; 套在外面。>
bao phủ; che phủ
笼罩。
bờ sông được những cây liễu che phủ.
柳树荫翳的河边。
荫翳; 隐蔽 <被别的事物遮住不易被发现。>
随便看
công lao hiển hách
công lao hãn mã
công lao sự nghiệp
công lao thuộc về
công lao thuộc về người khác
công lao to lớn
công lao và sự nghiệp
công lao và ân đức
công lao vĩ đại
công lao đổ biển
công liên
công luận
công lênh
công lý
máy bóc lạc
máy bó ngô
máy bón phân
máy búa
máy băm dũa
máy bơm
máy bơm chân không
máy bơm hơi
máy bơm nước
máy bơm nước ly tâm
máy bơm thuốc sát trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:34:35