请输入您要查询的越南语单词:
单词
che phủ
释义
che phủ
覆被; 覆盖 <指地面上的植物, 对于土壤有保护作用。>
không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.
没有覆盖, 水土容易流失。 笼罩 <像笼子似地罩在上面。>
荫蔽; 罩; 遮掩 <遮盖; 扣住; 套在外面。>
bao phủ; che phủ
笼罩。
bờ sông được những cây liễu che phủ.
柳树荫翳的河边。
荫翳; 隐蔽 <被别的事物遮住不易被发现。>
随便看
chân không kế
chân không tuyệt đối
chân không đến đất, cật chẳng đến trời
chân kính
chân le chân vịt
chân lông
chân lý
chân lý cụ thể
chân lý khách quan
chân lý tuyệt đối
chân lý tương đối
chân lý vĩnh viễn
Chân Lạp
chân mày
chân mày lá liễu
chân mây cuối trời
chân mây mặt bể
chân nam đá chân chiêu
chân nghĩa
chân ngoài dài hơn chân trong
chân nguỵ
chân nhân
chân nâng
chân núi
chân nọ đá chân kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:55:06