请输入您要查询的越南语单词:
单词
cheo leo
释义
cheo leo
巉岩 <高而险的山石。>
vách núi cheo leo.
峭壁巉岩。
núi cheo leo tua tủa.
巉岩林立。
书
嵯; 嵯峨 <山势高峻。>
随便看
thông thạo
thông thống
thông tin
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
thông tri
thông trắng
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 3:32:14