请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy thuốc Tây y
释义
thầy thuốc Tây y
西医 <运用上述医学理论和技术治病的医生。>
随便看
yên bình
yên bụng
yên chướng
yên cương
yêng
yên giấc
yên giấc ngàn thu
yên hoa
yên hà
yên lành
yên lòng
yên lặng
yên lặng trang nghiêm
yên mạch
yên nghỉ
yên ngựa
yên phận
yên phận thủ thường
yên thân gởi phận
yên thảo
yên thị
yên tâm
yên tâm thoải mái
yên tĩnh
yên tĩnh thoải mái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:00:06