请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự khác biệt
释义
sự khác biệt
代沟 <指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。>
区别 <彼此不同的地方。>
Tiếng Hán và Trung văn là hai khái niệm vừa có mối liên hệ vừa có sự khác biệt
汉语和中文是既有联系而又有区别的两个概念。
随便看
viễn đại
việc
việc binh
việc binh sai
việc binh đao
việc bé xé ra to
việc bên ngoài
việc bí mật
việc bất ngờ
việc bất trắc
việc bếp núc
việc chi dùng
việc chi tiêu
việc chung
việc chính
việc chính trị
việc chủ quản
việc cày cấy
việc có ích
việc công
việc cũ
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
việc cần làm ngay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 19:09:21