请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự khác biệt
释义
sự khác biệt
代沟 <指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。>
区别 <彼此不同的地方。>
Tiếng Hán và Trung văn là hai khái niệm vừa có mối liên hệ vừa có sự khác biệt
汉语和中文是既有联系而又有区别的两个概念。
随便看
cảnh ngộ
cảnh ngộ bất hạnh
cảnh ngộ khốn khổ
cảnh ngộ nghèo đói
cảnh nhà
cảnh nền
cảnh nối
cảnh phồn hoa
cảnh quan
cảnh sát
cảnh sát chìm
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 9:42:20