请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự kiện cầu Lư Câu
释义
sự kiện cầu Lư Câu
七七事变 <1937年7月7日, 日本侵略军突然向中国北平(今北京)西南卢沟桥住驻军进攻, 驻军奋起抗击, 抗日战争从此开始。这次事变叫做七七事变。也叫卢沟桥事变。>
随便看
lời truyền miệng
lời trách
lời trách móc
lời trích dẫn
lời tuyên bố
quân Ngoã Cương
quân ngũ
quân nhu
quân nhu quân dụng
quân nhân
quân nhân danh dự
quân nhân dự bị
quân nhân đào ngũ
quân nhạc
quân nhẩy dù
quân phiến loạn
quân phiệt
quân phiệt Bắc dương
quân phong
quân pháp
quân pháp bất vị thân
quân phân
quân phí
quân phỉ
quân phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 8:10:55