请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự kiện cầu Lư Câu
释义
sự kiện cầu Lư Câu
七七事变 <1937年7月7日, 日本侵略军突然向中国北平(今北京)西南卢沟桥住驻军进攻, 驻军奋起抗击, 抗日战争从此开始。这次事变叫做七七事变。也叫卢沟桥事变。>
随便看
một chặp
một chốc
một chữ
một chữ bẻ đôi cũng không biết
một chữ nghìn vàng
một con
một con chim én không làm nên mùa xuân
một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ
một con sâu bỏ rầu nồi canh
một cách
một cái
một cái đầu
một cây chẳng chống vững nhà
một cây làm chẳng nên non
một công đôi việc
một cấp
một cặp
một cốc nước không cứu nổi một xe củi đang cháy
một cổ hai tròng
một cột khó chống
một dãy
một dạ
một dạo
một dặm vuông
một gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 5:05:28