请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch hạch
释义
bạch hạch
淋巴结 <由网状结缔组织构成的豆状体, 分布在淋巴管的径路中, 颈部、腋窝部和腹股沟部最多, 能产生淋巴细胞并有过滤的作用, 阻止和消灭侵入体内的有害微生物。 旧称淋巴腺。>
随便看
bộ xương
bộ y tế
bộ yên ngựa
bộ âm
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:48:33