请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch hạch
释义
bạch hạch
淋巴结 <由网状结缔组织构成的豆状体, 分布在淋巴管的径路中, 颈部、腋窝部和腹股沟部最多, 能产生淋巴细胞并有过滤的作用, 阻止和消灭侵入体内的有害微生物。 旧称淋巴腺。>
随便看
bất đắc kỳ tử
bất đẳng
bất đẳng thức
bất đề kháng
bất định
bất đồ
bất đồng
bất đồng ý kiến
bất động
bất động sản
bất ổn
bấu
bấu chí
bấu níu
bấu víu
bấu xé
bấy
bấy bớt
bấy chầy
bấy giờ
bấy lâu
bấy nhiêu
bấy nhấy
bấy thuở
bầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 8:48:08