请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất đồng
释义
bất đồng
不等 <不一样; 不齐。>
冲突 <矛盾表面化, 发生激烈争斗。>
分别 <不同。>
分歧 <(思想、意见、记载等)不一致; 有差别。>
điểm bất đồng
分歧点
sự bất đồng về lý luận
理论分歧
bất đồng ý kiến.
意见分歧。
睽异 <(意见)不合。>
不同。
随便看
giáo dục tiểu học
giáo dục trung cấp
giáo dục trung học
giáo dục trẻ em
giáo dục trẻ thơ
giáo dục xã hội
giáo dục đạo đức
giáo giáo
giáo giới
giáo giở
giáo hoàng
giáo hoá
giáo huấn
giáo học
giáo hội
giáo hữu
giáo khoa thư
giáo lý
giáo lý Phúc Âm
giáo lý Phật giáo
giáo lễ
giáo lệnh
giáo mác
giáo ngắn
giáo ngắn cán sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:59:46