请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấy nhiêu
释义
bấy nhiêu
多少; 那么多 <表示不定的数量。>
tôi biết bao nhiêu thì nói bấy nhiêu.
我知道多少说多少。
chỉ còn lại bấy nhiêu
只剩那么多。
越; 更加; 越发 <表示程度上又深了一层或者数量上进一步增加或减少。>
càng kể bao nhiêu lại càng đau lòng bấy nhiêu
越谈越心伤。
随便看
học hỏi
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
học lực ngang nhau
học mót
học một biết mười
học nghiệp
học nghề
học ngoại trú
học niên
học phiệt
học phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:14:48