请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấy nhiêu
释义
bấy nhiêu
多少; 那么多 <表示不定的数量。>
tôi biết bao nhiêu thì nói bấy nhiêu.
我知道多少说多少。
chỉ còn lại bấy nhiêu
只剩那么多。
越; 更加; 越发 <表示程度上又深了一层或者数量上进一步增加或减少。>
càng kể bao nhiêu lại càng đau lòng bấy nhiêu
越谈越心伤。
随便看
xo
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoai xoải
xoan
xoang
xoang mũi
xoang tiết thực
xoang xoảng
xoang điệu
xoang đầu
xoang đề
xoa phấn
xoa tay
xoay
xoay chiều
xoay chiều nào cũng được
xoay chuyển
xoay chuyển càn khôn
xoay chuyển trời đất
xoay gấp
xoay người
xoay nhanh
xoay như chong chóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 17:49:38