请输入您要查询的越南语单词:
单词
bấy nhiêu
释义
bấy nhiêu
多少; 那么多 <表示不定的数量。>
tôi biết bao nhiêu thì nói bấy nhiêu.
我知道多少说多少。
chỉ còn lại bấy nhiêu
只剩那么多。
越; 更加; 越发 <表示程度上又深了一层或者数量上进一步增加或减少。>
càng kể bao nhiêu lại càng đau lòng bấy nhiêu
越谈越心伤。
随便看
mời đi cùng
mời đáp lễ
mời đảm nhiệm chức vụ
mời đến
mời ở lại
mờ mịt
mờ mờ
mờ mờ ảo ảo
mờ nhạt
mờ tối
mờ ám
mờ đi
mờ đục
mờ ảo
mở
mở chi nhánh
mở cờ
mở cờ là đánh thắng
mở cờ trong bụng
mở cửa
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:12:02