请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỗn láo
释义
hỗn láo
放纵 <不守规矩; 没有礼貌。>
kiêu căng hỗn láo
骄奢放纵。
橫暴 <强横凶暴。>
横蛮 <蛮横。>
胡来 <胡闹; 胡作非为。>
厚脸皮 <言语行动中的不知羞耻的傲然自信。>
随便看
chữ đã biết
chữ đơn
chữ đơn giản
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
chữ đọc sai
chữ đỏ
chực
chực chõm
chực hầu
chực sẵn
Ciskei
Cleveland
clo-rua đồng
co
co chữ mảnh
co cẳng
co cụm
co duỗi
co dãn
coenzyme
co giảm
co giật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:05:03