请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỗn láo
释义
hỗn láo
放纵 <不守规矩; 没有礼貌。>
kiêu căng hỗn láo
骄奢放纵。
橫暴 <强横凶暴。>
横蛮 <蛮横。>
胡来 <胡闹; 胡作非为。>
厚脸皮 <言语行动中的不知羞耻的傲然自信。>
随便看
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
thụp
thụ phong
thụ phấn
mổ xẻ
mỗ
mỗi
mỗi bên
mỗi bên một nửa
mỗi cái
mỗi cái tóc một cái tội
mỗi khi
mỗi lần
mỗi một
mỗi ngành mỗi luật
mỗi ngày
mỗi ngày một
mỗi người
mỗi người có chủ kiến riêng
mỗi người có cách riêng của mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:34:29