请输入您要查询的越南语单词:
单词
cờ thi đua
释义
cờ thi đua
锦旗 <用彩色绸缎制成的旗子, 授给竞赛或生产劳动中的优胜者, 或者送给团体或个人, 表示敬意, 谢意等。>
随便看
đại thừa
đại thử
đại tinh tinh
đại tiên
đại tiền đề
đại tiểu thư
đại tiểu tiện
đại tiện
đại toàn
đại triết
đại triện
đại tràng
đại trượng phu
đại trị
đại tu
đại tuyết
đại tuần hoàn
đại tài
đại tá
đại tác
đại tác phẩm
đại táo
đại tĩnh mạch
đại tư bản
đại tư đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 12:27:52