请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ vựng
释义
từ vựng
词汇 <一种语言里所使用的词的总称, 如汉语词汇、英语词汇。也指一个人或一部作品所使用的词, 如鲁迅的词汇。>
语汇 <一种语言的或一个人所用的词和短语的总和。>
từ vựng của Hán ngữ vô cùng phong phú.
汉语的语汇是极其丰富的。
thiếu thốn từ vựng thì viết văn không thể hay được.
语汇贫乏是写不出好文章的。 字汇 <词汇; 词语。>
随便看
cây trồng ngoài đồng
cây trồng phối hợp
cây trồng ra hoa về mùa xuân
cây trồng trong nhà ấm
cây trồng vụ hè
cây trồng vụ đông
cây trồng xen
cây trụ
cây trứng gà
cây tu hú
cây tu-líp
cây tuyết liễu
cây tuân tử
cây tàu bay
cây táo
cây táo chua
cây táo gai
cây táo hồng
cây táo ta
cây táo tây
cây táo tây dại
cây táo đen
cây tía tô
cây tóc tiên
cây tóc tiên nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 11:09:13