请输入您要查询的越南语单词:
单词
cụ thể
释义
cụ thể
具体 <细节方面很明确的; 不抽象的; 不笼统的。>
cụ thể hoá.
具体化。
kế hoạch cụ thể.
具体计划。
đi sâu vào quần chúng, tìm hiểu tình tình một cách cụ thể.
深入群众, 具体地了解情况。 实际 <实有的; 具体的。>
lấy ví dụ cụ thể ra mà nói.
举一个实际的例子来说明。 过节儿 <细节; 琐事。>
随便看
ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít
ăn tham
ăn theo
ăn theo thuở, ở theo thời
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
ăn thề
ăn thịt
ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa
ăn thừa
ăn thừa tự
ăn tiêu
ăn tiêu phung phí
ăn tiền
ăn tiệc
ăn tiệc cưới
ăn to nói lớn, khoác lác khoe khoang
ăn trên ngồi trước
ăn trên ngồi trốc
ăn trước trả sau
ăn trầu
ăn trắng mặc trơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:50:58