请输入您要查询的越南语单词:
单词
cụ thể
释义
cụ thể
具体 <细节方面很明确的; 不抽象的; 不笼统的。>
cụ thể hoá.
具体化。
kế hoạch cụ thể.
具体计划。
đi sâu vào quần chúng, tìm hiểu tình tình một cách cụ thể.
深入群众, 具体地了解情况。 实际 <实有的; 具体的。>
lấy ví dụ cụ thể ra mà nói.
举一个实际的例子来说明。 过节儿 <细节; 琐事。>
随便看
eo bàn tay
eo bể
eo hẹp
phân tâm
phân tích
phân tích câu
phân tích cặn kẽ
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
phân tích tình hình
phân tích tỉ mỉ
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
phân từ
phân tử
phân tử lượng
phân u-rê
phân vai
phân vi sinh 5406
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:48