请输入您要查询的越南语单词:
单词
cụ thể
释义
cụ thể
具体 <细节方面很明确的; 不抽象的; 不笼统的。>
cụ thể hoá.
具体化。
kế hoạch cụ thể.
具体计划。
đi sâu vào quần chúng, tìm hiểu tình tình một cách cụ thể.
深入群众, 具体地了解情况。 实际 <实有的; 具体的。>
lấy ví dụ cụ thể ra mà nói.
举一个实际的例子来说明。 过节儿 <细节; 琐事。>
随便看
chưa từng có
chưa từng có ai biết đến
chưa từng có trong lịch sử
chưa từng thấy
chưa việc gì
chưa vợ
chưa xong
chưa xuất chuồng
chưa xảy ra
chưa xứng
chưa đi đến đâu
chưa đánh véc-ni
chưa đánh đã bại
chưa đánh đã tan
chưa đâu vào đâu cả
chưa đính hôn
chưa đóng dấu
chưa được
chưa đạt
chưa đến Hoàng hà thì chưa cam lòng
chưa đủ
chưa đủ cỡ
chưa đủ số
chư hầu
chư linh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 19:50:21