请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cụ thể
释义 cụ thể
 具体 <细节方面很明确的; 不抽象的; 不笼统的。>
 cụ thể hoá.
 具体化。
 kế hoạch cụ thể.
 具体计划。
 đi sâu vào quần chúng, tìm hiểu tình tình một cách cụ thể.
 深入群众, 具体地了解情况。 实际 <实有的; 具体的。>
 lấy ví dụ cụ thể ra mà nói.
 举一个实际的例子来说明。 过节儿 <细节; 琐事。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:48