请输入您要查询的越南语单词:
单词
lố
释义
lố
打 <量词, 十二个为一打。>
hai lố khăn mặt
两打毛巾。
分装 <作为一个运输单位而包装的一定量物资, 有时有特殊规格或安排。>
乖戾; 不三不四 <不正派。>
过度 <超过适当的限度。>
瞪眼 <睁大眼睛; 眼看着。>
多貌。
随便看
cách nói
cách nói sẵn có
cá cho mèo ăn
cách phiên âm Hán ngữ
cách phục sức
cách quãng
cách suy nghĩ
cách thuỷ
cách thông thường
cách thức
cách thức chuẩn
cách thức cố hữu
cách thức lỗi thời
cách thức tiêu chuẩn
cách tiến hành
cách tra chữ
cách trái ngược
cách trở
cách trừ
cách tuyệt
cách tân
cách Tây
cách tìm chữ
cách tính bằng bàn tính
cá chuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 4:29:30