请输入您要查询的越南语单词:
单词
lố
释义
lố
打 <量词, 十二个为一打。>
hai lố khăn mặt
两打毛巾。
分装 <作为一个运输单位而包装的一定量物资, 有时有特殊规格或安排。>
乖戾; 不三不四 <不正派。>
过度 <超过适当的限度。>
瞪眼 <睁大眼睛; 眼看着。>
多貌。
随便看
ứng phó
ứng thí
ứng thù
ứng thời
ứng thừa
ứng tiếp
ứng tiền ra
ứng trực
ứng tuyển
ứng tác
ứng tạm
ứng viện
ứng xử việc đời
ứng điện
ứng đáp
ứng đối
ứ trệ
ứ tắc
ứ ừ
ừ
ừ hữ
ừng ực
ừ ào
ửng
ửng hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:18:59