请输入您要查询的越南语单词:
单词
lối cũ
释义
lối cũ
老路; 故道 <以前走过的那条旧道路。>
老式 <陈旧的形式或样子。>
老一套 <陈旧的一套, 多指没有改变的的习俗或工作方法。也说老套。>
套子 <应酬的话; 陈陈相因的办法。>
随便看
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
năng lực kém
năng lực phân biệt
năng lực phóng xạ
năng lực sáng tác
năng lực sản xuất
năng lực thần kỳ
năng lực viết văn
năng lực yếu
năng nhặt chặt bị
năng nắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/28 11:28:10