请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bạch thoại
释义
Bạch thoại
白话 < 指现代汉语(普通话)的书面形式。>
thơ Bạch thoại - (là thơ dùng tiếng bạch thoại để viết, phá bỏ cách luật thơ cũ sau phong trào Ngũ tứ. )
白话诗。
văn học Bạch thoại
白话文学。
随便看
ít ỏi
í ẹ
ò e í e
òi ọp
òm ọp
òng ọc
ò ó o
ò ọ
ó
ó biển
óc
óc bã đậu
óc chó
óc phán xét
óc phán đoán
óc sưng mủ
óc thiếu máu
óc thừa máu
óc tưởng tượng
óc đầy bụng phệ
óc đậu
ói
ói máu
ói mửa
ói ra máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:12:03