请输入您要查询的越南语单词:
单词
của quý hiếm có
释义
của quý hiếm có
凤毛麟角 <比喻稀少而可贵的人或事物。>
随便看
mau mau
mau miệng
mau mắn
mau mồm mau miệng
Mauritania
Mauritius
mau tay
mau tay nhanh mắt
mau trí
ma vương
ma vương hại đời
Ma-xa-su-xét
Ma-xcát
ma xui quỷ khiến
Ma-xê-ru
ma xó
may
may chần
may lược
may lại
may lộn
may mà
may mà được
may mắn
may mắn gặp dịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 2:56:58